Xe Tải Thùng HW130
HOWO 130
Tải Trọng: 7,5 Tấn
Kích Thước Lòng Thùng
Dài: 6.200 mm
Rộng: 2.350 mm
Cao: 2.150 mm
31 Khối
Hotline: 096.756.1816
- Thông tin sản phẩm
| KÍCH THƯỚC | |||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 8450X2500X3420 | |
| Kích thước lọt thùng (DxRxC) | mm | 6200x2350x755/2150 | |
| Vệt bánh trước/sau | mm | 1880/1800 | |
| Chiều dài cơ sở | mm | 4700 | |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 250 | |
| TRỌNG LƯỢNG | |||
| Trọng lượng không tải | kg | 5295 | |
| Tải trọng | kg | 7500 | |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 12990 | |
| Số chỗ ngồi | Chỗ | 3 | |
| ĐỘNG CƠ | |||
| Tên động cơ | YC4E140-48 | ||
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp. | ||
| Dung tích xi lanh | cc | 4260 | |
| Đường kính x hành trình piston | mm | 110X112 | |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | Ps(kw)(vòng/phút) | 140(103)/2600 | |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | Nm(vòng/phút) | 430/(1300~1600) | |
| TRUYỀN ĐỘNG | |||
| Ly hợp | Đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén | ||
| Hộp số | Hộp số cơ khí, 06 số tiến + 01 số lùi | ||
| Tỷ số truyền chính | 6,719; 4,031; 2,304;1,443; 1; 0,74iR1= 6,122; | ||
| Tỷ số truyền cuối | 5,833 | ||
| HỆ THỐNG LÁI | |||
| Hệ thống lái | Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực | ||
| HỆ THỐNG PHANH | |||
| Hệ thống phanh | Cơ cấu phanh kiểu tang trống, dẫn động bằng khí nén 2 dòng, phanh tay locked | ||
| HỆ THỐNG TREO | |||
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | ||
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá | ||
| LỐP XE | |||
| Trước/ sau | 8.25-20, 8.25-20 | ||
| ĐẶC TÍNH | |||
| Khả năng leo dốc | % | 23,8 | |
| Bánh kính quay vòng nhỏ nhất | mm | 8,8 | |
| Tốc độ tối đa | km/h | 77 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | lít | 150 |
Sản phẩm liên quan
Xe TATA T11 7 TẤN 2
TATA T11
Tải Trọng: 7,2 Tấn
Kích Thước Lòng Thùng
Dài: 6.200 mm
Rộng: 2.350 mm
Cao: 2.150 mm
31 Khối
Hotline: 096.756.1816
Xe tải TMT CAPTAIN T200
Captain T200
Tải Trọng: 1.990 Kg
Phiên Bản Thùng
Thùng Lửng
Thùng Bạt
Thùng Kín
Hotline: 096.756.1816
Xe tải TATA superACE
TATA SuperACE
Tải Trọng 1 Tấn 2
Thùng Lửng
Thùng Mui Bạt
Thùng Kín
Hotline: 096 756 1816
Xe tải TATA ULTRA T7
TATA T7
Tải Trọng: 7,75 Tấn
Kích Thước Lòng Thùng
Dài: 5.400 mm
Rộng: 2.000 mm
Cao 2.000 mm
22 Khối
Hotline: 096.756.1816
Xe Tập Lái Captain T200
XE TẬP LÁI C1
Tải Trọng: 1,9 Tấn
Kích Thước Lòng Thùng
Dài: 3.500 mm
Rộng: 1.720 mm
Cao: 1.790 mm
Hotline: 096.756.1816
Xe Tải Thùng HW130
HOWO 130
Tải Trọng: 7,5 Tấn
Kích Thước Lòng Thùng
Dài: 6.200 mm
Rộng: 2.350 mm
Cao: 2.150 mm
31 Khối
Hotline: 096.756.1816
Xe tải TMT CAPTAIN E350
Tải Trọng: 3.490 Kg
Phiên Bản Thùng
Thùng Lửng
Thùng Bạt
Thùng Kín
Hotline: 096.756.1816
Xe tải xăng Karry Q22B & Q22D
KARRY Q22B & Q22D
Tải Trọng: 990 Kg
Phiên Bản Thùng
Thùng Lửng
Thùng Bạt
Thùng Kín
Hotline: 096.756.1816
Xe tải TMT CAPTAIN E250
CAPTAIN E250
Tải Trọng: 2.300 Kg
Phiên Bản Thùng
Thùng Lửng
Thùng Bạt
Thùng Kín
Hotline: 096.756.1816
Xe CAPTAIN C750 Tải 3,5 Tấn
CAPTAIN C750L
Thùng dài 5m3
Thùng rộng 2m2
Thùng cao 2m35
CAPTAIN C750SL
Thùng dài 6m2
Thùng rộng 2m2
Thùng cao 2m18
Hotline: 096 756 1816









